garbage panda

/ˈgɑrbɪʤ ˈpændə/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với gấu trúc rác.
    Synonym of trash panda.
    Từ đồng nghĩa:trash panda
🎬 Nghe “garbage panda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish